eo menubutono
Cấu trúc từ:
menu/buton/o ...Cách phát âm bằng kana:
メヌブトーノ
Substantivo (-o) menubutono
Bản dịch
- en menu button ESPDIC
- eo menubutono (Gợi ý tự động)
- es botón de menú (Gợi ý tự động)
- es botón de menú (Gợi ý tự động)
- fr bouton de menu (Gợi ý tự động)
- nl menuknop m (Gợi ý tự động)



Babilejo