Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mensog/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
メンソゲーツォ

eo mensogeco

Cấu trúc dự đoán:
mensog/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
メンソゲーツォ

Bản dịch

eo mensoga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mensog/a
Cách phát âm bằng kana:
メンソー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mensogi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mensog/i
Cách phát âm bằng kana:
メンソー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mentir | en: tell a lie | de: lügen | ru: врать | pl: kłamać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mensogo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mensog/o
Cách phát âm bằng kana:
メンソー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) mensogeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 812,984 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 0.542 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog