Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo menso

Cấu trúc từ:
mens/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Thẻ:
Substantivo (-o) menso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mensa

Cấu trúc từ:
mens/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adjektivo (-a) mensa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mensi

Cấu trúc từ:
mens/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンスィ

Bản dịch

eo mense

Cấu trúc từ:
mens/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Thẻ:
Adverbo (-e) mense

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mens/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 353,597 inferencoj, 0.219 CPU-sekundoj en 0.251 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog