Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mend/o
Cách phát âm bằng kana:
メン

eo mendo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mend/o
Cách phát âm bằng kana:
メン
Substantivo (-o) mendo

Bản dịch

Ví dụ

eo menda

Cấu trúc từ:
mend/a
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adjektivo (-a) menda

Bản dịch

Ví dụ

eo mendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mend/i
Cách phát âm bằng kana:
メンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mende

Cấu trúc từ:
mend/e
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adverbo (-e) mende

Bản dịch

(?) mendo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 716,477 inferencoj, 0.344 CPU-sekundoj en 0.828 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog