Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mend//o
Cách phát âm bằng kana:
メンダージョ

eo mendaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mend//o
Cách phát âm bằng kana:
メンダージョ

Bản dịch

eo mendaĵa

Cấu trúc dự đoán:
mend//a
Cách phát âm bằng kana:
メンダージャ

Bản dịch

eo mendaĵi

Cấu trúc dự đoán:
mend//i
Cách phát âm bằng kana:
メンダー

Bản dịch

eo mi

mi

Cấu trúc từ:
mi
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「mi」は、「私」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: je, moi | en: I | de: ich | ru: я | pl: ja.

Bản dịch

Ví dụ

mia

min

neforgesumino

netuŝumino

Từ chứa gốc "mi"

zh mi

Từ chứa gốc "mi"

tok mi

o; a; Angla me, Tokpisino mi, Esperanto mi, Nederlanda mij, Kroata me ~ mi

Bản dịch

(?) mendaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 616,906 inferencoj, 0.419 CPU-sekundoj en 0.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog