Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mencio

Cấu trúc từ:
menci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンツィー
Substantivo (-o) mencio

Bản dịch

Ví dụ

eo mencia

Cấu trúc từ:
menci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メンツィー
Adjektivo (-a) mencia

Bản dịch

eo mencii

Cấu trúc từ:
menci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mencie

Cấu trúc từ:
menci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メンツィー
Adverbo (-e) mencie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
menci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 839,243 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.245 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog