eo memvole
Cấu trúc từ:
mem/vol/e ...Cách phát âm bằng kana:
メンヴォーレ▼
Bản dịch
- ja 自分の意志で pejv
- ja 自分から pejv
- ja 自発的に pejv
- eo propravole pejv
- en willingly ESPDIC
- en of one's own (free) will ESPDIC
- ja 進んで (Gợi ý tự động)
- eo memvola (Gợi ý tự động)
- en of one's own accord (Gợi ý tự động)
- en of one's own free will (Gợi ý tự động)
- en voluntarily (Gợi ý tự động)
- eo volonte (Dịch ngược)
- ja 自ら進んで (Gợi ý tự động)
- ja 快く (Gợi ý tự động)
- ja よろこんで (Gợi ý tự động)
- en readily (Gợi ý tự động)
- zh 愿意 (Gợi ý tự động)



Babilejo