eo memstara sistemo
Cấu trúc từ:
memstara sistemo ...Cách phát âm bằng kana:
メムスターラ スィステーモ
Bản dịch
- en autonomous system ESPDIC
- eo memstara sistemo (Gợi ý tự động)
- eo aŭtonoma sistemo (Gợi ý tự động)
- es sistema autónomo (AS) (Gợi ý tự động)
- es sistema autónomo (AS) (Gợi ý tự động)
- fr système autonome (Gợi ý tự động)
- nl autonoom systeem n (Gợi ý tự động)



Babilejo