en memory
Pronunciation:
Bản dịch
- eo memoro PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro
- eo memorilo PIV 2002
- fr mémoire f Komputeko
- nl (interne) geheugen n Stichting
- ja 記憶 (Gợi ý tự động)
- ja 思い出 (Gợi ý tự động)
- ja 記念 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶力 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶装置 (Gợi ý tự động)
- ja メモリ (Gợi ý tự động)
- en memory (Gợi ý tự động)
- en recollection (Gợi ý tự động)
- en storage (Gợi ý tự động)
- zh 记忆 (Gợi ý tự động)
- ja 記憶媒体 (Gợi ý tự động)
- ja メモリデバイス (Gợi ý tự động)
- en storage device (Gợi ý tự động)
- eo memorkapablo (Dịch ngược)
- eo storo (Dịch ngược)



Babilejo