eo memorilero
Cấu trúc từ:
memor/il/er/oCách phát âm bằng kana:
メモリレ▼ーロ
Substantivo (-o) memorilero
Bản dịch
- en partition ESPDIC
- eo subdisko (Gợi ý tự động)
- es partición (Gợi ý tự động)
- es partición (Gợi ý tự động)
- fr partition (Gợi ý tự động)
- nl partitie f (Gợi ý tự động)
- eo dispartigi (Gợi ý tự động)
- nl partitioneren (Gợi ý tự động)



Babilejo