en memorandum
Bản dịch
- eo memorando (Dịch ngược)
- eo noto (Dịch ngược)
- ja 覚書 (Gợi ý tự động)
- ja 一件覚書 (Gợi ý tự động)
- io memorando (Gợi ý tự động)
- ja 覚え書 (Gợi ý tự động)
- ja メモ (Gợi ý tự động)
- ja 注 (Gợi ý tự động)
- ja 注解 (Gợi ý tự động)
- ja 評点 (Gợi ý tự động)
- ja 音符 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- en annotation (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en grade (Gợi ý tự động)
- en bulletin (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- zh 笔记 (Gợi ý tự động)
- zh 备忘录 (Gợi ý tự động)
- zh 成绩 (Gợi ý tự động)
- zh 摘记 (Gợi ý tự động)
- zh 注释 (Gợi ý tự động)
- zh 评语 (Gợi ý tự động)



Babilejo