Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo memfido

Cấu trúc từ:
mem/fid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンィー
Substantivo (-o) memfido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo memfida

Cấu trúc từ:
mem/fid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メンィー
Adjektivo (-a) memfida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo memfidi

Cấu trúc từ:
mem/fid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンィーディ

Bản dịch

eo memfide

Cấu trúc từ:
mem/fid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メンィー
Adverbo (-e) memfide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mem/fid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 585,929 inferencoj, 0.249 CPU-sekundoj en 0.260 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog