Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mem/fid/i
Cách phát âm bằng kana:
メンィーディ

eo memfidi

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
mem/fid/i
Cách phát âm bằng kana:
メンィーディ

Bản dịch

eo memfido

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
mem/fid/o
Cách phát âm bằng kana:
メンィー
Substantivo (-o) memfido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo memfida

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
mem/fid/a
Cách phát âm bằng kana:
メンィー
Adjektivo (-a) memfida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo memfide

Cấu trúc từ:
mem/fid/e
Cách phát âm bằng kana:
メンィー
Adverbo (-e) memfide

Bản dịch

(?) memfidi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 587,074 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.433 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog