Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mem/cenzur/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー

eo memcenzuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mem/cenzur/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Substantivo (-o) memcenzuro

Bản dịch

eo memcenzura

Cấu trúc từ:
mem/cenzur/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Adjektivo (-a) memcenzura

Bản dịch

eo memcenzuri

Cấu trúc từ:
mem/cenzur/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー

Bản dịch

eo memcenzure

Cấu trúc từ:
mem/cenzur/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Adverbo (-e) memcenzure

Bản dịch

(?) memcenzuro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,132,248 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.445 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog