Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo membriĝo

Cấu trúc từ:
membr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンリーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) membriĝo

Bản dịch

eo membriĝa

Cấu trúc từ:
membr//a ...
Cách phát âm bằng kana:
メンリーヂャ
Adjektivo (-a) membriĝa

Bản dịch

eo membriĝi

Cấu trúc từ:
membr//i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンリー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo membriĝe

Cấu trúc từ:
membr//e ...
Cách phát âm bằng kana:
メンリーヂェ
Adverbo (-e) membriĝe

Bản dịch

eo membro

Cấu trúc từ:
membr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) membro
Laŭ la Universala Vortaro: fr membre | en member | de Glied | ru членъ | pl członek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo membra

Cấu trúc từ:
membr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) membra

Bản dịch

eo membri

Cấu trúc từ:
membr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo membre

Cấu trúc từ:
membr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) membre

Bản dịch

fr membre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
membr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンリーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,280,667 inferencoj, 0.468 CPU-sekundoj en 0.537 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog