eo membriĝi
Cấu trúc từ:
membr/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
メンブリーヂ
Bản dịch
- ja 入会する pejv
- en to accede ESPDIC
- en join ESPDIC
- en become a member ESPDIC
- eo kunmeto (Gợi ý tự động)
- eo kunligo (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- es combinación (Gợi ý tự động)
- fr jointure (Gợi ý tự động)
- nl join (Gợi ý tự động)
- en join (become member) (Dịch ngược)



Babilejo