Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo membrane

Cấu trúc từ:
membr/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メンラー
Adverbo (-e) membrane

Bản dịch

en membrane

Bản dịch

  • eo membrano (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 薄膜 (Gợi ý tự động)
  • ja 振動板 (Gợi ý tự động)
  • io membrano (Gợi ý tự động)
  • en film (Gợi ý tự động)

eo membrana

Cấu trúc từ:
membran/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メンラー
Adjektivo (-a) membrana

Bản dịch

Ví dụ

eo membrani

Cấu trúc từ:
membran/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンラー

Bản dịch

eo membrano

Cấu trúc từ:
membran/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メンラー
Thẻ:
Substantivo (-o) membrano
Laŭ la Universala Vortaro: fr membrane | en membrane | de Häutchen, Membrane | ru перепонка | pl błona, błonka.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
membr/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メンラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,153,541 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.406 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog