en member (general)
Bản dịch
- eo membro PIV 2002
- eo ano Komputeko
- es miembro Komputeko
- es miembro Komputeko
- fr membre Komputeko
- nl lid n Komputeko
- ja 会員 (Gợi ý tự động)
- ja 一員 (Gợi ý tự động)
- ja 構成員 (Gợi ý tự động)
- ja メンバー (Gợi ý tự động)
- ja 要素 (構成) (Gợi ý tự động)
- ja 部分 (Gợi ý tự động)
- ja 肢 (手または足) (Gợi ý tự động)
- ja 体の一部器官 (人・動植物の)(肢,手,足,脚,舌,翼,羽,枝,葉,茎,根など) (Gợi ý tự động)
- io membro (Gợi ý tự động)
- en limb (Gợi ý tự động)
- en member (Gợi ý tự động)
- en term (Gợi ý tự động)
- zh 肢 (Gợi ý tự động)
- zh 成员 (Gợi ý tự động)
- zh 会员 (Gợi ý tự động)
- en supporter (Gợi ý tự động)
- en item (Gợi ý tự động)
- en entry (Gợi ý tự động)



Babilejo