Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mem

mem

Cấu trúc từ:
mem ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
エスペラント語の「mem」は、「自分自身」を意味します。
Eble vi serĉas: mem-
Laŭ la Universala Vortaro: fr même (moi-, toi-, etc.) | en self | de selbst | ru самъ | pl sam.

Bản dịch

Ví dụ

mema

memeco

memo

Từ chứa gốc "mem"

io mem

Bản dịch

  • eo (Dịch ngược)
  • eo ja (Dịch ngược)
  • ja さえ (Gợi ý tự động)
  • en even (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 尚且 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 连...都 (Gợi ý tự động)
  • zh 甚至 (Gợi ý tự động)
  • zh 就连...还 (Gợi ý tự động)
  • ja 実に (Gợi ý tự động)
  • ja まったく (Gợi ý tự động)
  • ja まさに (Gợi ý tự động)
  • io ya (Gợi ý tự động)
  • en certainly (Gợi ý tự động)
  • en indeed (Gợi ý tự động)
  • en rather (Gợi ý tự động)
  • en surely (Gợi ý tự động)
  • en in fact (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 的确 (Gợi ý tự động)
  • zh 确实 (Gợi ý tự động)

eo mem-

mem-

Cấu trúc từ:
mem ...
Cách phát âm bằng kana:
 -
Thẻ:
[接頭辞](自己・独力を示す)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "mem-"

Cấu trúc từ:
mem ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog