en melt
Bản dịch
- eo disfandi (Dịch ngược)
- eo fandi (Dịch ngược)
- eo forfandi (Dịch ngược)
- ja 溶けてなくならせる (Gợi ý tự động)
- ja 溶かしてしまう (Gợi ý tự động)
- ja やわらげる (Gợi ý tự động)
- en to dissipate (Gợi ý tự động)
- en disappear (Gợi ý tự động)
- ja 溶かす (Gợi ý tự động)
- ja 鋳造する (Gợi ý tự động)
- en to case (Gợi ý tự động)
- en fuse (Gợi ý tự động)
- en smelt (Gợi ý tự động)
- zh 熔化 (Gợi ý tự động)
- zh 冶炼 (Gợi ý tự động)
- zh 铸 (Gợi ý tự động)



Babilejo