eo mekaniko
Cấu trúc từ:
mekanik/o ...Cách phát âm bằng kana:
メカニーコ
Thẻ:
Substantivo (-o) mekaniko
(Difino de Akademia Vortaro) Moderna formo de: meĥaniko.
Bản dịch
- ja 力学 pejv
- ja 機械学 pejv
- eo mekanismo (機械装置) pejv
- io mekaniko Diccionario
- en mechanics ESPDIC
- zh 力学 Verda Reto
- zh 机械学 Verda Reto
- ja 機械装置 (Gợi ý tự động)
- ja 仕掛け (Gợi ý tự động)
- ja メカニズム (Gợi ý tự động)
- ja 機構 (Gợi ý tự động)
- ja 構造 (Gợi ý tự động)
- ja 仕組み (Gợi ý tự động)
- ja 技巧 (Gợi ý tự động)
- ja テクニック (Gợi ý tự động)
- io mekanismo (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- en mechanism (Gợi ý tự động)
- zh 机械原理 (Gợi ý tự động)
- zh 机器构造 (Gợi ý tự động)
- eo meĥaniko (Dịch ngược)
- zh 同mekaniko (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo aplikata mekaniko / 応用力学 pejv
- eo klasika mekaniko / 古典力学 pejv
- eo neŭtona mekaniko / ニュートン力学 pejv
- eo relativisma mekaniko / 相対論的力学 pejv
- eo statistika mekaniko / 統計力学 pejv



Babilejo