Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo megaherco

Cấu trúc từ:
mega/herc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メガツォ
Substantivo (-o) megaherco

Bản dịch

eo megaherca

Cấu trúc từ:
mega/herc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メガツァ
Adjektivo (-a) megaherca

Bản dịch

eo megaherce

Cấu trúc từ:
mega/herc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メガツェ
Adverbo (-e) megaherce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mega/herc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メガツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 717,287 inferencoj, 0.271 CPU-sekundoj en 0.285 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog