Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io medulo

Bản dịch

  • eo medolo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 骨髄 (Gợi ý tự động)
  • ja 髄質 (Gợi ý tự động)
  • ja 真髄 (Gợi ý tự động)
  • ja 精髄 (Gợi ý tự động)
  • en medulla (Gợi ý tự động)
  • en pith (Gợi ý tự động)
  • en marrow (Gợi ý tự động)

eo medo

Cấu trúc từ:
med/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Substantivo (-o) medo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo meda

Cấu trúc từ:
med/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Adjektivo (-a) meda

Bản dịch

eo medi/o

medio

Cấu trúc từ:
medi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Thẻ:
Substantivo (-o) medio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

media

kultivmedio

lingvomedio

naturmedio

nutromedio

vivmedio

Từ chứa gốc "medi"

eo mede

Cấu trúc từ:
med/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メー
Adverbo (-e) mede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
med/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,031,966 inferencoj, 0.323 CPU-sekundoj en 0.332 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog