Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mediumado

Cấu trúc từ:
medium/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メディウマー

Từ đồng nghĩa

eo mediumi

Cấu trúc từ:
medi/um/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メディウー

Bản dịch

eo mediumo

Cấu trúc từ:
medium/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メディウー
Thẻ:
Substantivo (-o) mediumo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mediuma

Cấu trúc từ:
medium/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メディウー
Adjektivo (-a) mediuma

Bản dịch

eo mediume

Cấu trúc từ:
medi/um/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メディウー
Adverbo (-e) mediume

Bản dịch

eo medio

Cấu trúc từ:
medi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Thẻ:
Substantivo (-o) medio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
medium/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メディウマー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,681,299 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.374 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog