io meditar
Bản dịch
- eo mediti (Dịch ngược)
- ja 考え込む (Gợi ý tự động)
- ja 思索する (Gợi ý tự động)
- ja 黙想する (Gợi ý tự động)
- ja 瞑想する (Gợi ý tự động)
- io rekolecar (Gợi ý tự động)
- en to meditate (Gợi ý tự động)
- en think to oneself (Gợi ý tự động)
- zh 沉思 (Gợi ý tự động)
- zh 默想 (Gợi ý tự động)



Babilejo