Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo medikonscia

Cấu trúc từ:
medi/konsci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メディコンツィー
Adjektivo (-a) medikonscia

Bản dịch

eo medikonscii

Cấu trúc từ:
medi/konsci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メディコンツィー

Bản dịch

eo medikonscie

Cấu trúc từ:
medi/konsci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メディコンツィー
Adverbo (-e) medikonscie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
medi/konsci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メディコンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,736,015 inferencoj, 0.420 CPU-sekundoj en 0.718 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog