en medication
Bản dịch
- eo medikamento (Dịch ngược)
- ja 薬 (Gợi ý tự động)
- ja 医薬 (Gợi ý tự động)
- ja 薬剤 (Gợi ý tự động)
- io medikamento (Gợi ý tự động)
- en drug (Gợi ý tự động)
- en medicine (Gợi ý tự động)
- en pharmaceutical (Gợi ý tự động)
- zh 药剂 (Gợi ý tự động)
- zh 药品 (Gợi ý tự động)



Babilejo