en mediate
Bản dịch
- eo peri (Dịch ngược)
- eo propeti (Dịch ngược)
- ja 仲介する (Gợi ý tự động)
- ja 取り次ぐ (Gợi ý tự động)
- io mediacar (Gợi ý tự động)
- en to act as agent (Gợi ý tự động)
- en act as go-between (Gợi ý tự động)
- ja とりなす (Gợi ý tự động)
- ja 仲に入って嘆願する (Gợi ý tự động)
- io intercesar (Gợi ý tự động)
- en to intercede (Gợi ý tự động)
- en plead for (Gợi ý tự động)



Babilejo