en mechanism
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mekanismo Komputeko
- eo meĥanismo Christian Bertin
- ja 機械装置 (Gợi ý tự động)
- ja 仕掛け (Gợi ý tự động)
- ja メカニズム (Gợi ý tự động)
- ja 機構 (Gợi ý tự động)
- ja 構造 (Gợi ý tự động)
- ja 仕組み (Gợi ý tự động)
- ja 技巧 (Gợi ý tự động)
- ja テクニック (Gợi ý tự động)
- io mekanismo (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- en mechanism (Gợi ý tự động)
- zh 机械原理 (Gợi ý tự động)
- zh 机器构造 (Gợi ý tự động)
- zh 同mekanismo (Gợi ý tự động)
- eo meĥanikaĵo (Dịch ngược)



Babilejo