en mechanic
Bản dịch
- eo meĥanikisto (Dịch ngược)
- eo mekanikisto (Dịch ngược)
- eo metiisto (Dịch ngược)
- eo motoristo (Dịch ngược)
- ja 力学者 (Gợi ý tự động)
- ja 機械学者 (Gợi ý tự động)
- ja 機械技師 (Gợi ý tự động)
- ja 機械論者 (Gợi ý tự động)
- ja 職人 (Gợi ý tự động)
- ja 熟練工 (Gợi ý tự động)
- en artisan (Gợi ý tự động)
- en operative (Gợi ý tự động)
- en blue-collar worker (Gợi ý tự động)
- ja 運転士 (Gợi ý tự động)
- ja 運転手 (Gợi ý tự động)
- en machinist (Gợi ý tự động)
- en motorist (Gợi ý tự động)



Babilejo