Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en measurement

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo dimensio (Dịch ngược)
  • eo mezurado (Dịch ngược)
  • eo mezuraĵoeco (Dịch ngược)
  • eo mezuro (Dịch ngược)
  • ja 寸法 (Gợi ý tự động)
  • ja 次元 (Gợi ý tự động)
  • ja 規模 (Gợi ý tự động)
  • ja 広がり (Gợi ý tự động)
  • io dimensiono (Gợi ý tự động)
  • en dimension (Gợi ý tự động)
  • en order (Gợi ý tự động)
  • en size (Gợi ý tự động)
  • zh 大小 (Gợi ý tự động)
  • zh 尺寸 (Gợi ý tự động)
  • zh 维数 (Gợi ý tự động)
  • zh 量纲 (Gợi ý tự động)
  • ja 測定 (Gợi ý tự động)
  • ja 計量 (Gợi ý tự động)
  • ja 採寸 (Gợi ý tự động)
  • ja サイズ (Gợi ý tự động)
  • ja 分量 (Gợi ý tự động)
  • ja 限度 (Gợi ý tự động)
  • ja 小節 (Gợi ý tự động)
  • ja 拍子 (Gợi ý tự động)
  • en bar (Gợi ý tự động)
  • en measure (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
measurement ...
Cách phát âm bằng kana:
メアスレーメン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,279,440 inferencoj, 0.138 CPU-sekundoj en 0.341 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog