en measurement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dimensio (Dịch ngược)
- eo mezurado (Dịch ngược)
- eo mezuraĵoeco (Dịch ngược)
- eo mezuro (Dịch ngược)
- ja 寸法 (Gợi ý tự động)
- ja 次元 (Gợi ý tự động)
- ja 規模 (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- io dimensiono (Gợi ý tự động)
- en dimension (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)
- zh 尺寸 (Gợi ý tự động)
- zh 维数 (Gợi ý tự động)
- zh 量纲 (Gợi ý tự động)
- ja 測定 (Gợi ý tự động)
- ja 計量 (Gợi ý tự động)
- ja 採寸 (Gợi ý tự động)
- ja サイズ (Gợi ý tự động)
- ja 分量 (Gợi ý tự động)
- ja 限度 (Gợi ý tự động)
- ja 小節 (Gợi ý tự động)
- ja 拍子 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en measure (Gợi ý tự động)



Babilejo