en measure
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭrimedo (Dịch ngược)
- eo kriterio (Dịch ngược)
- eo mezuri (Dịch ngược)
- eo mezurilo (Dịch ngược)
- eo mezuro (Dịch ngược)
- ja 予防策 (Gợi ý tự động)
- en precaution (Gợi ý tự động)
- ja 規準 (Gợi ý tự động)
- ja 基準 (Gợi ý tự động)
- io kriterio (Gợi ý tự động)
- en criterion (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en touchstone (Gợi ý tự động)
- ja 計る (Gợi ý tự động)
- ja 寸法をとる (Gợi ý tự động)
- ja 測定する (Gợi ý tự động)
- ja 評価する (Gợi ý tự động)
- ja 計測する (Gợi ý tự động)
- io mezurar (Gợi ý tự động)
- en to gauge (Gợi ý tự động)
- zh 量 (Gợi ý tự động)
- zh 测量 (Gợi ý tự động)
- ja ものさし (Gợi ý tự động)
- ja はかり (Gợi ý tự động)
- ja 計量器 (Gợi ý tự động)
- en meter (Gợi ý tự động)
- en ruler (Gợi ý tự động)
- ja 寸法 (Gợi ý tự động)
- ja サイズ (Gợi ý tự động)
- ja 分量 (Gợi ý tự động)
- ja 限度 (Gợi ý tự động)
- ja 小節 (Gợi ý tự động)
- ja 拍子 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en measurement (Gợi ý tự động)



Babilejo