en meaning
Bản dịch
- eo intenco (Dịch ngược)
- eo senco (Dịch ngược)
- eo signifo (Dịch ngược)
- ja 意図 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- ja もくろみ (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en intention (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- ja 意味 (Gợi ý tự động)
- eo sencumo (Gợi ý tự động)
- ja 意義 (Gợi ý tự động)
- io senco (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- zh 意义 (Gợi ý tự động)
- zh 意义、含义 (Gợi ý tự động)
- ja 語義 (Gợi ý tự động)
- ja 価値 (Gợi ý tự động)
- ja 重要性 (Gợi ý tự động)
- en signification (Gợi ý tự động)
- zh 含义 (Gợi ý tự động)
- zh 意思 (Gợi ý tự động)



Babilejo