eo meandri
Cấu trúc từ:
meandr/i ...Cách phát âm bằng kana:
メアンドリ
Infinitivo (-i) de verbo meandri
Bản dịch
- ja 曲がりくねる (道・川などが) pejv
- ja 蛇行する pejv
- eo serpentumi pejv
- en to meander ESPDIC
- ja うねる (Gợi ý tự động)
- en twist (Gợi ý tự động)
- en wind around (Gợi ý tự động)



Babilejo