en mean
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mezumo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo celi Komputeko
- ja 平均 (Gợi ý tự động)
- eo meznombro (Gợi ý tự động)
- en mean (Gợi ý tự động)
- ja ねらう (Gợi ý tự động)
- ja 目ざす (Gợi ý tự động)
- io apuntar (t) (Gợi ý tự động)
- io vizar (m) (Gợi ý tự động)
- en to aim (at, for) (Gợi ý tự động)
- en target (Gợi ý tự động)
- en intend (Gợi ý tự động)
- en aspire (Gợi ý tự động)
- en strain after (Gợi ý tự động)
- eo avara (Dịch ngược)
- eo averaĝa (Dịch ngược)
- eo averaĝo (Dịch ngược)
- eo intenci (Dịch ngược)
- eo malgrandanima (Dịch ngược)
- eo malnobla (Dịch ngược)
- eo meza (Dịch ngược)
- eo mezakvanto (Dịch ngược)
- eo meznombra (Dịch ngược)
- eo mezo (Dịch ngược)
- eo mezonombro (Dịch ngược)
- eo signifi (Dịch ngược)
- eo troŝpara (Dịch ngược)
- ja 欲の深い (Gợi ý tự động)
- ja けちな (Gợi ý tự động)
- io avara (Gợi ý tự động)
- en avaricious (Gợi ý tự động)
- en miserly (Gợi ý tự động)
- en stingy (Gợi ý tự động)
- en greedy (Gợi ý tự động)
- zh 吝啬 (Gợi ý tự động)
- zh 贪婪 (Gợi ý tự động)
- ja 平均の (Gợi ý tự động)
- en (mathematical) average (Gợi ý tự động)
- zh 平均 (Gợi ý tự động)
- ja 意図する (Gợi ý tự động)
- ja もくろむ (Gợi ý tự động)
- ja 企てる (Gợi ý tự động)
- ja ~するつもりである (Gợi ý tự động)
- io intencar (Gợi ý tự động)
- en to intend (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- zh 想 (Gợi ý tự động)
- zh 打算 (Gợi ý tự động)
- zh 企图 (Gợi ý tự động)
- ja 了見の狭い (Gợi ý tự động)
- ja 卑劣な (Gợi ý tự động)
- ja 卑しい (Gợi ý tự động)
- io leda (Gợi ý tự động)
- en abject (Gợi ý tự động)
- en base (Gợi ý tự động)
- en low (Gợi ý tự động)
- en nasty (Gợi ý tự động)
- en vile (Gợi ý tự động)
- en despicable (Gợi ý tự động)
- en ignoble (Gợi ý tự động)
- ja まん中の (Gợi ý tự động)
- ja 中央の (Gợi ý tự động)
- ja 中くらいの (Gợi ý tự động)
- ja 中間の (Gợi ý tự động)
- ja 並の (Gợi ý tự động)
- ja 平均的な (Gợi ý tự động)
- io meza (Gợi ý tự động)
- en average (Gợi ý tự động)
- en middle (Gợi ý tự động)
- en medium (Gợi ý tự động)
- en central (Gợi ý tự động)
- zh 中 (Gợi ý tự động)
- ja 平均に関連した (Gợi ý tự động)
- ja まん中 (Gợi ý tự động)
- ja 中央 (Gợi ý tự động)
- ja 中点 (Gợi ý tự động)
- ja 中間 (Gợi ý tự động)
- ja 中位 (Gợi ý tự động)
- ja 中ほど (Gợi ý tự động)
- ja 最中 (Gợi ý tự động)
- ja 途中 (Gợi ý tự động)
- ja 真ん中 (Gợi ý tự động)
- zh 中间 (Gợi ý tự động)
- ja 意味する (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 等価である (Gợi ý tự động)
- ja ~の現れである (Gợi ý tự động)
- ja ~の兆しである (Gợi ý tự động)
- ja 意味がある (Gợi ý tự động)
- io signifikar (Gợi ý tự động)
- en to imply (Gợi ý tự động)
- en signify (Gợi ý tự động)
- zh 代表 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- zh 义为 (Gợi ý tự động)
- zh 意味着 (Gợi ý tự động)
- zh 预示 (Gợi ý tự động)



Babilejo