eo meĥanism/o
meĥanismo
Cấu trúc từ:
meĥanism/o ...Cách phát âm bằng kana:
メハ^ニスモ
Thẻ:
Substantivo (-o) meĥanismo
(Difino de Akademia Vortaro) Sistemo de organoj aŭ pecoj, kiuj kunefikas en maŝino aŭ aparato, aŭ en biologia proceso, por atingi difinitan rezulton.
Bản dịch
- eo mekanismo (メカニズム) pejv
- en mechanism ESPDIC
- zh 同mekanismo Verda Reto
- ja 機械装置 (Gợi ý tự động)
- ja 仕掛け (Gợi ý tự động)
- ja メカニズム (Gợi ý tự động)
- ja 機構 (Gợi ý tự động)
- ja 構造 (Gợi ý tự động)
- ja 仕組み (Gợi ý tự động)
- ja 技巧 (Gợi ý tự động)
- ja テクニック (Gợi ý tự động)
- io mekanismo (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- zh 机械原理 (Gợi ý tự động)
- zh 机器构造 (Gợi ý tự động)
- eo meĥanismo (Gợi ý tự động)



Babilejo