Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mava

Cấu trúc từ:
mav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーヴァ
Adjektivo (-a) mava

Bản dịch

  • eo malbona 《詩》(悪い) pejv
  • en bad ESPDIC
  • ja 悪い (Gợi ý tự động)
  • ja 悪意の (Gợi ý tự động)
  • io inferiora (Gợi ý tự động)
  • io mala (Gợi ý tự động)
  • en miserable (Gợi ý tự động)
  • en nasty (Gợi ý tự động)
  • en poor (Gợi ý tự động)
  • en naughty (Gợi ý tự động)
  • en evil (Gợi ý tự động)
  • en wicked (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
mav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 31,196 inferencoj, 0.100 CPU-sekundoj en 0.100 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog