en maturity
Bản dịch
- eo adoltiĝo (Dịch ngược)
- eo matureco (Dịch ngược)
- eo maturiĝo (Dịch ngược)
- en becoming an adult (Gợi ý tự động)
- ja 成熟 (Gợi ý tự động)
- ja 円熟 (Gợi ý tự động)
- ja 成年期 (Gợi ý tự động)
- en ripeness (Gợi ý tự động)
- en maturation (Gợi ý tự động)
- ja 熟すること (Gợi ý tự động)
- ja 成熟すること (Gợi ý tự động)
- ja 十分発達すること (Gợi ý tự động)
- ja 練り上げられること (Gợi ý tự động)
- ja 満期になること (Gợi ý tự động)



Babilejo