eo matrikuli
Cấu trúc từ:
matrikul/i ...Cách phát âm bằng kana:
マトリクーリ▼
Infinitivo (-i) de verbo matrikuli
Bản dịch
- ja 登録番号を付ける pejv
- eo enmatrikuligi (登録する) pejv
- ja 登録する (Gợi ý tự động)
- ja 名簿に載せる (Gợi ý tự động)
- en to matriculate (Gợi ý tự động)



Babilejo