eo matricotipo
Cấu trúc từ:
matric/o/tip/o ...Cách phát âm bằng kana:
マトリツォティーポ
Substantivo (-o) matricotipo
Bản dịch
- en array type ESPDIC
- ca tipus de la sèrie (Gợi ý tự động)
- eo tabeltipo (Gợi ý tự động)
- eo matricotipo (Gợi ý tự động)
- es tipo de la serie (Gợi ý tự động)
- es tipo de la serie (Gợi ý tự động)
- fr type de tableau m (Gợi ý tự động)
- nl matrixtype n (Gợi ý tự động)



Babilejo