Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo matrico

Cấu trúc từ:
matric/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) matrico

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo matrica

Cấu trúc từ:
matric/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツァ
Adjektivo (-a) matrica

Bản dịch

Ví dụ

eo matrici

Cấu trúc từ:
matric/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツィ

Bản dịch

eo matrice

Cấu trúc từ:
matric/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツェ
Adverbo (-e) matrice

Bản dịch

fr matrice

Bản dịch

Cấu trúc từ:
matric/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 850,868 inferencoj, 0.265 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog