Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
material/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
マテリア

eo materialisma

Cấu trúc dự đoán:
material/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
マテリア

Bản dịch

eo materialismi

Cấu trúc dự đoán:
material/ism/i
Cách phát âm bằng kana:
マテリア

Bản dịch

eo materialismo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
material/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
マテリア

Bản dịch

Ví dụ

eo materialo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
material/o
Cách phát âm bằng kana:
マテリアー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo materiala

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
material/a
Cách phát âm bằng kana:
マテリアー

Bản dịch

Ví dụ

eo materiali

Cấu trúc dự đoán:
material/i
Cách phát âm bằng kana:
マテリアー

Bản dịch

(?) materialisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,740,009 inferencoj, 1.364 CPU-sekundoj en 2.032 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog