Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mate/o

mateo

Cấu trúc từ:
mate/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) mateo

Bản dịch

Mateo

Từ chứa gốc "mate"

en mate

Pronunciation:

Bản dịch

eo mata

Cấu trúc từ:
mat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo mi

Bản dịch

eo mati

Cấu trúc từ:
mat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーティ

Bản dịch

eo mato

Cấu trúc từ:
mat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) mato
Laŭ la Universala Vortaro: fr natte | en mat | de Matte | ru рогожа | pl rogoźka.
Etimologio: pl mata | de Matte | en mat
Etimologio: yi mat | ru мат | lt matas | de Matt | fr mat | it matto

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
mat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 604,756 inferencoj, 0.246 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog