en match
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kongruo Komputeko
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- ja 一致すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 適合すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 合同であること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 互換性があること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo akordi (Dịch ngược)
- eo alumeto (Dịch ngược)
- eo egaligi (Dịch ngược)
- eo egalulo (Dịch ngược)
- eo kongrui (Dịch ngược)
- eo konkursero (Dịch ngược)
- eo konkurso (Dịch ngược)
- eo maĉo (Dịch ngược)
- eo matĉo (Dịch ngược)
- eo parigi (Dịch ngược)
- eo partio (Dịch ngược)
- eo svati (Dịch ngược)
- ja 調和している (Gợi ý tự động)
- io akordar (Gợi ý tự động)
- en to (be in) accord (Gợi ý tự động)
- en agree (Gợi ý tự động)
- ja マッチ (Gợi ý tự động)
- io alumeto (Gợi ý tự động)
- zh 火柴 (Gợi ý tự động)
- ja 等しくする (Gợi ý tự động)
- en to equalize (Gợi ý tự động)
- en even (Gợi ý tự động)
- en level (Gợi ý tự động)
- en equate (Gợi ý tự động)
- ja 対等な人 (Gợi ý tự động)
- ja 同輩 (Gợi ý tự động)
- en equal (Gợi ý tự động)
- ja 一致する (Gợi ý tự động)
- ja 適合する (Gợi ý tự động)
- ja 合同である (Gợi ý tự động)
- ja 互換性がある (Gợi ý tự động)
- en to agree (Gợi ý tự động)
- en be compatible (Gợi ý tự động)
- en coincide (Gợi ý tự động)
- en fit together (Gợi ý tự động)
- en correspond (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- ja 競技 (Gợi ý tự động)
- ja 競技会 (Gợi ý tự động)
- ja コンクール (Gợi ý tự động)
- ja 選抜試験 (Gợi ý tự động)
- en bout (Gợi ý tự động)
- en competition (Gợi ý tự động)
- en contest (Gợi ý tự động)
- zh 比赛 (Gợi ý tự động)
- zh 竞赛 (Gợi ý tự động)
- ja かみ砕くこと (Gợi ý tự động)
- ja かむこと (Gợi ý tự động)
- ja 試合 (Gợi ý tự động)
- en game (Gợi ý tự động)
- ja つがいにする (Gợi ý tự động)
- ja つがわせる (Gợi ý tự động)
- en to couple (Gợi ý tự động)
- en pair (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- ja 党 (Gợi ý tự động)
- ja 政党 (Gợi ý tự động)
- ja 陣営 (Gợi ý tự động)
- ja 党派 (Gợi ý tự động)
- ja 当事者 (Gợi ý tự động)
- ja 勝負 (Gợi ý tự động)
- io partio (Gợi ý tự động)
- io partiso (Gợi ý tự động)
- en faction (Gợi ý tự động)
- en party (Gợi ý tự động)
- en side (Gợi ý tự động)
- zh 政党 (Gợi ý tự động)
- zh 党 (Gợi ý tự động)
- zh 派对 (Gợi ý tự động)
- ja 結婚を仲介する (Gợi ý tự động)
- ja 仲人する (Gợi ý tự động)
- en to match-make (Gợi ý tự động)
- zh 给...做媒 (Gợi ý tự động)
- zh 说亲 (Gợi ý tự động)



Babilejo