eo matĉ/o
matĉo
Cấu trúc từ:
matĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
マッチョ
Bản dịch
- ja 試合 pejv
- en game ESPDIC
- en match ESPDIC
- eo kongruo (Gợi ý tự động)
- eo maĉo (Dịch ngược)
- ja かみ砕くこと (Gợi ý tự động)
- ja かむこと (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo matĉo de bokso / boxing match ESPDIC



Babilejo