en master
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉefa Komputada Leksikono, LibreOffice, Firefox
- ja 主な (Gợi ý tự động)
- ja 主要な (Gợi ý tự động)
- en main (Gợi ý tự động)
- en major (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- en primary (Gợi ý tự động)
- en cardinal (Gợi ý tự động)
- en chief (Gợi ý tự động)
- en principal (Gợi ý tự động)
- en premier (Gợi ý tự động)
- zh 主要 (Gợi ý tự động)
- zh 主 (Gợi ý tự động)
- eo egzerci (Dịch ngược)
- eo finlerni (Dịch ngược)
- eo lertigi (Dịch ngược)
- eo magistro (Dịch ngược)
- eo majstro (Dịch ngược)
- eo mastra (Dịch ngược)
- eo mastro (Dịch ngược)
- eo modelo (Dịch ngược)
- eo primajstro (Dịch ngược)
- en to make exercises (Gợi ý tự động)
- ja 習得する (Gợi ý tự động)
- eo ellerni (Gợi ý tự động)
- en to learn completely (Gợi ý tự động)
- ja 修士 (Gợi ý tự động)
- ja 学士 (Gợi ý tự động)
- en master's degree (Gợi ý tự động)
- ja 巨匠 (Gợi ý tự động)
- ja 大家 (Gợi ý tự động)
- ja 親方 (Gợi ý tự động)
- ja 大先生 (Gợi ý tự động)
- io maestro (Gợi ý tự động)
- en adept (Gợi ý tự động)
- en maestro (Gợi ý tự động)
- zh 师傅 (Gợi ý tự động)
- zh 专家 (Gợi ý tự động)
- zh 大师 (Gợi ý tự động)
- ja 主人に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 支配人に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 雇い主に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 持ち主に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 所有主に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 宿主に関連した (Gợi ý tự động)
- ja マスターに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 主人 (Gợi ý tự động)
- ja 支配人 (Gợi ý tự động)
- ja 雇い主 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち主 (Gợi ý tự động)
- ja 所有主 (Gợi ý tự động)
- ja 宿主 (Gợi ý tự động)
- ja マスター (Gợi ý tự động)
- io mastro (Gợi ý tự động)
- en boss (Gợi ý tự động)
- en lord (Gợi ý tự động)
- en manager (Gợi ý tự động)
- zh 主人 (Gợi ý tự động)
- ja 模型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja ひな型 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 (Gợi ý tự động)
- ja モデル (Gợi ý tự động)
- ja ファッションモデル (Gợi ý tự động)
- io modelo (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en specimen (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- zh 模式 (Gợi ý tự động)
- zh 模型 (Gợi ý tự động)
- zh 模特 (Gợi ý tự động)
- zh 写生用的实物 (Gợi ý tự động)



Babilejo