Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maso

Cấu trúc từ:
mas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) maso
Laŭ la Universala Vortaro: fr masse | en mass | de Masse | ru масса | pl massa.
Etimologio: ru масса | lt masas | pl masa | de Masse | fr masse | it massa | en mass

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo masa

Cấu trúc từ:
mas/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) masa

Bản dịch

eo masi

Cấu trúc từ:
mas/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マースィ

Bản dịch

eo mase

Cấu trúc từ:
mas/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) mase

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 705,384 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog