Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io maskula

Bản dịch

  • eo vira (Dịch ngược)
  • eo maskla (Dịch ngược)
  • ja 男の (Gợi ý tự động)
  • ja 男のような (Gợi ý tự động)
  • en male (Gợi ý tự động)
  • en masculine (Gợi ý tự động)
  • en manly (Gợi ý tự động)
  • en virile (Gợi ý tự động)
  • zh 阳性 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 男性 (Gợi ý tự động)
  • eo virseksa (Gợi ý tự động)

eo masko

Cấu trúc từ:
mask/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) masko
Laŭ la Universala Vortaro: fr masque | en mask | de Maske | ru маска | pl maska.
Etimologio: ru маска | pl maska | de Maske | fr masque | it maschera | en mask

Bản dịch

Ví dụ

eo maska

Cấu trúc từ:
mask/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) maska

Bản dịch

Ví dụ

eo maski

Cấu trúc từ:
mask/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maske

Cấu trúc từ:
mask/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) maske

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mask/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,107,088 inferencoj, 0.384 CPU-sekundoj en 0.509 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog