Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maskovestiĝo

Cấu trúc từ:
mask/o/vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コヴェティーヂョ
Substantivo (-o) maskovestiĝo

Bản dịch

eo maskovestiĝa

Cấu trúc từ:
mask/o/vest//a ...
Cách phát âm bằng kana:
コヴェティーヂャ
Adjektivo (-a) maskovestiĝa

Bản dịch

eo maskovestiĝi

Cấu trúc từ:
mask/o/vest//i ...
Cách phát âm bằng kana:
コヴェティー

Bản dịch

eo maskovestiĝe

Cấu trúc từ:
mask/o/vest//e ...
Cách phát âm bằng kana:
コヴェティーヂェ
Adverbo (-e) maskovestiĝe

Bản dịch

eo maskovesto

Cấu trúc từ:
mask/o/vest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Substantivo (-o) maskovesto

Bản dịch

eo maskovesta

Cấu trúc từ:
mask/o/vest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) maskovesta

Bản dịch

eo maskovesti

Cấu trúc từ:
mask/o/vest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mask/o/vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コヴェティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,146,731 inferencoj, 0.852 CPU-sekundoj en 1.206 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog