en marvel
Bản dịch
- eo miri (Dịch ngược)
- eo mirindaĵo (Dịch ngược)
- ja 不思議に思う (Gợi ý tự động)
- ja 驚く (Gợi ý tự động)
- ja 驚嘆する (Gợi ý tự động)
- en to be amazed (Gợi ý tự động)
- en be astonished (Gợi ý tự động)
- en wonder (Gợi ý tự động)
- en be surprised (Gợi ý tự động)
- zh 惊奇 (Gợi ý tự động)
- ja 驚異 (Gợi ý tự động)
- ja 不思議なもの (Gợi ý tự động)
- io marvelo (Gợi ý tự động)



Babilejo